10 ôtô bán nhiều nhất tháng 6 - VinFast Limo Green duy trì dẫn đầu

1 month ago 26
Quảng Cáo

0943778078

Mẫu MPV thương hiệu Việt giữ đầu bảng xếp hạng doanh số tháng 6 với 3.868 xe, VF 3, VF 5, VF 6 ở các thứ hạng tiếp theo.

Chủ nhật, 12/7/2026, 06:00 (GMT+7)

  • Bắc
  • Trung
  • Nam
  • Không công bố số liệu vùng miền
VinFast Limo Green 2025 Tiêu chuẩn (gồm pin) Giá niêm yết 749 triệu Nguồn gốc Sản xuất trong nước Loại xe MPV Phân khúc MPV cỡ trung Xem chi tiết
VinFast VF 3 2024 Kèm pin Giá niêm yết 302 triệu Nguồn gốc Sản xuất trong nước Loại xe Crossover Phân khúc Xe siêu nhỏ Xem chi tiết
VinFast VF 5 2023 Plus Giá niêm yết 529 triệu Nguồn gốc Sản xuất trong nước Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ cỡ A+/B- Xem chi tiết
VinFast VF 6 2023 Eco Giá niêm yết 689 triệu Nguồn gốc Sản xuất trong nước Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
VinFast VF 6 2023 Plus Giá niêm yết 749 triệu Nguồn gốc Sản xuất trong nước Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Toyota Innova Cross

5

Toyota Innova Cross

Thêm vào so sánh

Doanh số: 1.670 (438 - 122 - 1.110)

Toyota Innova Cross 2023 2.0G Giá niêm yết: 730 triệu Xem chi tiết
Toyota Innova Cross 2023 2.0V Giá niêm yết: 825 triệu Xem chi tiết
Toyota Innova Cross 2023 2.0HEV Giá niêm yết: 960 triệu Xem chi tiết
Toyota Innova Cross 2023 2.0G Giá niêm yết 730 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe MPV Phân khúc MPV cỡ trung Xem chi tiết
Toyota Innova Cross 2023 2.0V Giá niêm yết 825 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe MPV Phân khúc MPV cỡ trung Xem chi tiết
Toyota Innova Cross 2023 2.0HEV Giá niêm yết 960 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe MPV Phân khúc MPV cỡ trung Xem chi tiết
VinFast VF 7

6

VinFast VF 7

Thêm vào so sánh

Doanh số: 1.437

Giá niêm yết: 799 triệu - 969 triệu
Nguồn gốc: Sản xuất trong nước
Loại xe: Crossover
Phân khúc: Xe cỡ vừa hạng C

Chi tiết các phiên bản (3)

VinFast VF 7 2024 Eco Giá niêm yết: 799 triệu Xem chi tiết
VinFast VF 7 2024 Plus (trần thép) Giá niêm yết: 949 triệu Xem chi tiết
VinFast VF 7 2024 Plus (trần kính) Giá niêm yết: 969 triệu Xem chi tiết
VinFast VF 7 2024 Eco Giá niêm yết 799 triệu Nguồn gốc Sản xuất trong nước Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
VinFast VF 7 2024 Plus (trần thép) Giá niêm yết 949 triệu Nguồn gốc Sản xuất trong nước Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
VinFast VF 7 2024 Plus (trần kính) Giá niêm yết 969 triệu Nguồn gốc Sản xuất trong nước Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
VinFast VF MPV 7 2026 Tiêu chuẩn (gồm pin) Giá niêm yết 819 triệu Nguồn gốc Sản xuất trong nước Loại xe MPV Phân khúc MPV cỡ trung Xem chi tiết
Toyota Yaris Cross 2023 V Giá niêm yết 650 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Toyota Yaris Cross 2023 HEV Giá niêm yết 728 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Mazda CX-5

9

Mazda CX-5

Thêm vào so sánh

Doanh số: 1.144 (665 - 164 - 315)

Mazda CX-5 2024 2.0 Deluxe Giá niêm yết: 699 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Deluxe Tùy chọn Giá niêm yết: 749 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Luxury Giá niêm yết: 789 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Active Giá niêm yết: 829 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Sport Giá niêm yết: 849 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Exclusive Giá niêm yết: 869 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.5 Signature Sport Giá niêm yết: 959 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.5 Signature Exclusive Giá niêm yết: 979 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Deluxe Giá niêm yết 699 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Deluxe Tùy chọn Giá niêm yết 749 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Luxury Giá niêm yết 789 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Active Giá niêm yết 829 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Sport Giá niêm yết 849 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Exclusive Giá niêm yết 869 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.5 Signature Sport Giá niêm yết 959 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.5 Signature Exclusive Giá niêm yết 979 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mitsubishi Xforce

10

Mitsubishi Xforce

Thêm vào so sánh

Doanh số: 1.095 (422 - 482 - 191)

Mitsubishi Xforce 2026 GLX Giá niêm yết: 605 triệu Xem chi tiết
Mitsubishi Xforce 2026 Luxury Giá niêm yết: 665 triệu Xem chi tiết
Mitsubishi Xforce 2026 Ultimate Giá niêm yết: 720 triệu Xem chi tiết
Mitsubishi Xforce 2026 GLX Giá niêm yết 605 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Mitsubishi Xforce 2026 Luxury Giá niêm yết 665 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Mitsubishi Xforce 2026 Ultimate Giá niêm yết 720 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết

Top xe bán chạy/chậm khác

So sánh xe (Bạn chỉ được phép chọn 4 xe cùng một lúc)

Xóa tất cả
Read Entire Article