Warning: session_start(): open(/home/obslnetp/public_html/src/var/sessions/sess_1dbcacbdbd2e29f6972089ccbd091d44, O_RDWR) failed: Disk quota exceeded (122) in /home/obslnetp/public_html/src/bootstrap.php on line 59

Warning: session_start(): Failed to read session data: files (path: /home/obslnetp/public_html/src/var/sessions) in /home/obslnetp/public_html/src/bootstrap.php on line 59
10 ôtô xăng, dầu bán nhiều nhất tháng 4 - Tin Tức Cập Nhật Nhanh

10 ôtô xăng, dầu bán nhiều nhất tháng 4

13 hours ago 1
Quảng Cáo

0943778078

Toyota Veloz Cross lần đầu tiên bán nhiều xe động cơ đốt trong nhất tháng, vượt Yaris Cross, Mitsubishi Xpander.

Thứ ba, 12/5/2026, 11:10 (GMT+7)

  • Bắc
  • Trung
  • Nam
  • Không công bố số liệu vùng miền
Toyota Veloz Cross 2022 CVT Giá niêm yết 638 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe MPV Phân khúc MPV cỡ nhỏ Xem chi tiết
Toyota Veloz Cross 2022 CVT Top Giá niêm yết 660 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe MPV Phân khúc MPV cỡ nhỏ Xem chi tiết
Toyota Yaris Cross 2023 V Giá niêm yết 650 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Toyota Yaris Cross 2023 HEV Giá niêm yết 728 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Mitsubishi Xpander

3

Mitsubishi Xpander

Thêm vào so sánh

Doanh số: 1.273 (406 - 303 - 564)

Mitsubishi Xpander 2025 MT Giá niêm yết: 560 triệu Xem chi tiết
Mitsubishi Xpander 2025 AT Giá niêm yết: 598 triệu Xem chi tiết
Mitsubishi Xpander 2025 AT Premium Giá niêm yết: 659 triệu Xem chi tiết
Mitsubishi Xpander 2025 Cross Giá niêm yết: 699 triệu Xem chi tiết
Mitsubishi Xpander 2025 MT Giá niêm yết 560 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe MPV Phân khúc MPV cỡ nhỏ Xem chi tiết
Mitsubishi Xpander 2025 AT Giá niêm yết 598 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe MPV Phân khúc MPV cỡ nhỏ Xem chi tiết
Mitsubishi Xpander 2025 AT Premium Giá niêm yết 659 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe MPV Phân khúc MPV cỡ nhỏ Xem chi tiết
Mitsubishi Xpander 2025 Cross Giá niêm yết 699 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe MPV Phân khúc MPV cỡ nhỏ Xem chi tiết
Mitsubishi Xforce

4

Mitsubishi Xforce

Thêm vào so sánh

Doanh số: 1.250 (563 - 488 - 199)

Mitsubishi Xforce 2026 GLX Giá niêm yết: 605 triệu Xem chi tiết
Mitsubishi Xforce 2026 Luxury Giá niêm yết: 665 triệu Xem chi tiết
Mitsubishi Xforce 2026 Ultimate Giá niêm yết: 720 triệu Xem chi tiết
Mitsubishi Xforce 2026 GLX Giá niêm yết 605 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Mitsubishi Xforce 2026 Luxury Giá niêm yết 665 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Mitsubishi Xforce 2026 Ultimate Giá niêm yết 720 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Mazda CX-5

5

Mazda CX-5

Thêm vào so sánh

Doanh số: 1.177 (753 - 174 - 250)

Mazda CX-5 2024 2.0 Deluxe Giá niêm yết: 699 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Deluxe Tùy chọn Giá niêm yết: 749 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Luxury Giá niêm yết: 789 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Active Giá niêm yết: 829 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Sport Giá niêm yết: 849 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Exclusive Giá niêm yết: 869 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.5 Signature Sport Giá niêm yết: 959 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.5 Signature Exclusive Giá niêm yết: 979 triệu Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Deluxe Giá niêm yết 699 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Deluxe Tùy chọn Giá niêm yết 749 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Luxury Giá niêm yết 789 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Active Giá niêm yết 829 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Sport Giá niêm yết 849 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.0 Premium Exclusive Giá niêm yết 869 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.5 Signature Sport Giá niêm yết 959 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Mazda CX-5 2024 2.5 Signature Exclusive Giá niêm yết 979 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Ford Territory

6

Ford Territory

Thêm vào so sánh

Doanh số: 934 (419 - 315 - 200)

Ford Territory 2025 Trend Giá niêm yết: 739 triệu Xem chi tiết
Ford Territory 2025 Titanium Giá niêm yết: 819 triệu Xem chi tiết
Ford Territory 2025 Titanium X Giá niêm yết: 875 triệu Xem chi tiết
Ford Territory 2025 Trend Giá niêm yết 739 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Ford Territory 2025 Titanium Giá niêm yết 819 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Ford Territory 2025 Titanium X Giá niêm yết 875 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Ford Ranger

7

Ford Ranger

Thêm vào so sánh

Doanh số: 933 (485 - 256 - 192)

Ford Ranger 2026 Wildtrak 3.0 4x4 AT Giá niêm yết: 1 tỷ 093 triệu Xem chi tiết
Ford Ranger 2026 Wildtrak 3.0 4x4 AT Giá niêm yết 1 tỷ 093 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Bán tải Phân khúc Bán tải cỡ trung Xem chi tiết
Toyota Vios

8

Toyota Vios

Thêm vào so sánh

Doanh số: 750 (326 - 161 - 263)

Toyota Vios 2023 E MT 3AB Giá niêm yết: 458 triệu Xem chi tiết
Toyota Vios 2023 E CVT 3AB Giá niêm yết: 488 triệu Xem chi tiết
Toyota Vios 2023 G CVT Giá niêm yết: 545 triệu Xem chi tiết
Toyota Vios 2023 E MT 3AB Giá niêm yết 458 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Sedan Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Toyota Vios 2023 E CVT 3AB Giá niêm yết 488 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Sedan Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Toyota Vios 2023 G CVT Giá niêm yết 545 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Sedan Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Kia Seltos

9

Kia Seltos

Thêm vào so sánh

Doanh số: 742 (507 - 136 - 99)

Kia Seltos 2024 1.5 AT Giá niêm yết: 579 triệu Xem chi tiết
Kia Seltos 2024 1.5 Deluxe Giá niêm yết: 599 triệu Xem chi tiết
Kia Seltos 2024 1.5 Turbo Deluxe Giá niêm yết: 619 triệu Xem chi tiết
Kia Seltos 2024 1.5 Luxury Giá niêm yết: 645 triệu Xem chi tiết
Kia Seltos 2024 1.5 Turbo Luxury Giá niêm yết: 665 triệu Xem chi tiết
Kia Seltos 2024 1.5 Premium Giá niêm yết: 699 triệu Xem chi tiết
Kia Seltos 2024 1.5 Turbo GT Line Giá niêm yết: 799 triệu Xem chi tiết
Kia Seltos 2024 1.5 AT Giá niêm yết 579 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Kia Seltos 2024 1.5 Deluxe Giá niêm yết 599 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Kia Seltos 2024 1.5 Turbo Deluxe Giá niêm yết 619 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Kia Seltos 2024 1.5 Luxury Giá niêm yết 645 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Kia Seltos 2024 1.5 Turbo Luxury Giá niêm yết 665 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Kia Seltos 2024 1.5 Premium Giá niêm yết 699 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Kia Seltos 2024 1.5 Turbo GT Line Giá niêm yết 799 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Honda CR-V

10

Honda CR-V

Thêm vào so sánh

Doanh số: 706 (421 - 154 - 131)

Giá niêm yết: 1 tỷ 039 triệu - 1 tỷ 250 triệu
Nguồn gốc: Lắp ráp
Loại xe: Crossover
Phân khúc: Xe cỡ vừa hạng C

Chi tiết các phiên bản (5)

Honda CR-V 2026 G Giá niêm yết: 1 tỷ 039 triệu Xem chi tiết
Honda CR-V 2026 L Giá niêm yết: 1 tỷ 099 triệu Xem chi tiết
Honda CR-V 2026 e:HEV L Giá niêm yết: 1 tỷ 170 triệu Xem chi tiết
Honda CR-V 2026 L AWD Giá niêm yết: 1 tỷ 250 triệu Xem chi tiết
Honda CR-V 2026 e:HEV RS Giá niêm yết: 1 tỷ 250 triệu Xem chi tiết
Honda CR-V 2026 G Giá niêm yết 1 tỷ 039 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Honda CR-V 2026 L Giá niêm yết 1 tỷ 099 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Honda CR-V 2026 e:HEV L Giá niêm yết 1 tỷ 170 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Honda CR-V 2026 L AWD Giá niêm yết 1 tỷ 250 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Honda CR-V 2026 e:HEV RS Giá niêm yết 1 tỷ 250 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết

Top xe bán chạy/chậm khác

So sánh xe (Bạn chỉ được phép chọn 4 xe cùng một lúc)

Xóa tất cả
Read Entire Article