Những ngày này, khi cuộc chiến giữa Mỹ - Israel với Iran diễn ra khốc liệt, đã vùi lấp khía cạnh nhân văn, thơ mộng, thông thái của một quốc gia lâu đời như Iran, được thể hiện qua nền văn hóa và nghệ thuật, trong đó có điện ảnh.
Kể từ năm 1979 khi nhà nước Cộng hòa Hồi giáo Iran ra đời, nền điện ảnh của quốc gia này bắt đầu được đưa vào khuôn mẫu “chuẩn mực Hồi giáo” với những chính sách kiểm duyệt gắt gao. Để sinh tồn, các nhà làm phim làn sóng mới Iran đã tiên phong trong việc ứng dụng cách làm phim mới, đó là phá vỡ bức tường ngăn cách thực tại và cốt truyện hư cấu/phim tài liệu. Những thể loại này được gọi là phim siêu hư cấu (metafiction) và phim tài liệu lai hư cấu (docufiction) - những định dạng phim pha trộn giữa câu chuyện đời thực và kịch bản hư cấu nhằm thể hiện tính phản thân của tác phẩm - tức là tự vạch trần các thủ pháp hư cấu giả tạo của chính mình.
Các đạo diễn Iran còn sử dụng những con người thật tự đóng lại câu chuyện đời mình, như trong phim The Apple của Samira Makhmalbaf hay Close-Up của Abbas Kiarostami. Cách tiếp cận này giúp các nhà làm phim đưa những vấn đề cấm kỵ như đói nghèo, thất nghiệp, phân biệt giới tính hay nạn mù chữ lên màn ảnh một cách tự nhiên.
Bằng cách pha trộn sự thật và hư cấu, các đạo diễn tạo ra những bộ phim mang tính ẩn dụ xã hội sâu sắc. Khi ranh giới giữa đời thực và diễn xuất bị phá vỡ, các nhà làm phim có thể tự bảo vệ mình trước các cáo buộc chính trị bằng lý lẽ rằng họ chỉ đang mô tả cuộc sống thực hoặc chỉ đang quay một bộ phim.
Phim lồng phim
Các tác phẩm của nhà làm phim Abbas Kiarostami, cụ thể là bộ ba phim Koker (gồm: Where is the Friend’s House, Life and Nothing More, và Through the Olive Trees), là những ví dụ tiên phong cho thể loại này. Ba bộ phim này không liên kết với nhau theo cấu trúc cốt truyện tuyến tính thông thường, mà được kết nối thông qua một cấu trúc vòng lặp tự phản thân nhiều lớp. Trong đó, mỗi bộ phim ra đời sau lại phản chiếu, và tiết lộ quá trình làm bộ phim trước đó.
Lớp đầu tiên là Where Is the Friend’s Home? (1987), đóng vai trò nền tảng khởi nguồn cho toàn bộ bộ ba Koker. Tác phẩm kể câu chuyện giản dị về cậu bé Ahmed sang ngôi làng Koker lân cận để trả lại cuốn vở cho bạn cùng lớp nhằm cứu bạn khỏi bị đuổi học và chịu đòn roi. Bản thân tác phẩm này đóng vai trò là lớp nền hiện thực (thực chất là một câu chuyện hư cấu) để làm chất liệu giải cấu trúc cho hai bộ phim tiếp theo.
Đến với bộ phim thứ hai là Life and Nothing More (1992), tính meta dần len lỏi vào từng nội dung khi đạo diễn quyết định tự mình trở lại làng Koker sau trận động đất kinh hoàng Manjil-Rudbar để xem các diễn viên nhí trong Where Is the Friend’s Home? còn sống sót hay không. Tác phẩm lúc này đã đứng giữa lằn ranh của phim tài liệu, và cốt truyện hư cấu. Kiarostami làm mờ ranh giới này bằng cách tuyển các diễn viên đóng vai chính mình và con trai mình, còn dân làng thực sự tự đóng vai của chính họ trong cảnh hoang tàn.
Bộ phim thứ ba là Through the Olive Trees (1994) tiếp tục bóc tách thêm một tầng lớp của nghệ thuật hư cấu khi phơi bày rằng Life and Nothing More thực chất cũng chỉ là một tác phẩm được dàn dựng. Tính meta được thể hiện rõ qua việc camera của Kiarostami quay lại cảnh đoàn làm phim đang quay các diễn viên, tạo ra những lớp lang phi hiện thực xếp chồng lên nhau. Thay vì mở rộng không gian như cấu trúc gương soi vô tận, cấu trúc phim lồng phim của Kiarostami dịch chuyển theo chiều ngang của thời gian – tiến về phía trước nhưng liên tục phản chiếu và diễn giải lại quá khứ.
Điện ảnh của Kiarostami chơi đùa giữa từng tế bào của thực tại, hư cấu, thời gian, và tư liệu. Điều đó giúp cho đạo diễn thành công trong việc khám phá những góc khuất cấm kỵ của xã hội có thật ngoài đời.
Phim “phản” phim
Một trong những người thừa kế thành công nhất thể loại phim này là đạo diễn Jafar Panahi – người vừa giành giải Cành Cọ Vàng 2025 với tác phẩm It Was Just an Accident. Từng là trợ lý của đạo diễn Abbas Kiarostami, nên lối làm phim của ông cũng mang sắc thái tương tự. Các tác phẩm của Panahi thuộc thể loại tài liệu lai hư cấu và nặng tính meta, luôn thách thức thứ gọi là “sự thật chính thức” thông qua tính tự phản thân.
Trong bộ phim The Mirror (1997), Panahi kể về cô bé Mina với chiếc tay bị bó bột tự tìm đường từ trường về nhà khi mẹ không đến đón. Cô bé Mina cứ liên tục nhờ người lớn, và lên xuống những chuyến xe bus để tìm đường về nhà, cho đến khi cú "plot twist" ấn tượng diễn ra vào giữa bộ phim: cô bé diễn viên nhí thủ vai Mina là Mina Mohammad Khani bất ngờ tỏ ra bực bội, nhìn thẳng vào máy quay và lột bỏ lớp bó bột giả ra, tuyên bố sẽ không diễn tiếp nữa.
Ngay từ thời khắc đó, The Mirror đã chính thức phá bỏ lớp vỏ thực tại hư cấu của phim và xâm nhập vào thực tại ngoài đời, từ đó chuyển mình thành thể loại phim tài liệu. Máy quay chuyển sang đạo diễn Panahi và đoàn làm phim đang thảo luận về bước đi tiếp theo. Ông quyết định bí mật quay phim cô bé trong hành trình về nhà, với chiếc micro vẫn còn gắn trên người cô bé. Thông qua hành trình này, phim cung cấp một lăng kính hiện thực về đời sống thực. Như khi Mina nghe lỏm được những câu chuyện của người lớn về những trói buộc trong hôn nhân và xã hội mà phụ nữ Iran phải gánh chịu.
Năm 2010, đạo diễn Panahi từng bị kết án 6 năm tù và cấm làm phim trong 20 năm. Sau đó án tù được hoãn thi hành và chuyển thành quản thúc tại gia. Tuy nhiên, tháng 7/2022, Panahi đã bị bắt để thi hành bản án 6 năm tù trước đó.
Trong thời gian bị quản thúc đầy căng thẳng và lo âu, ông quyết định làm một dự án phim mang tên This is Not a Film (Đây không phải là một bộ phim). Toàn bộ bối cảnh của phim bị giới hạn bên trong căn hộ chung cư của Panahi tại Tehran, tạo ra một ẩn dụ sắc bén về sự tước đoạt tự do của người nghệ sĩ.
Cô bé Mina trong phim The Mirror của đạo diễn Panahi (Criterion)
Vì bị tước quyền làm phim, ông cùng người bạn là nhà làm phim tài liệu Mojtaba Mirtahmasb đã tìm cách “lách luật” bằng cách: đọc to kịch bản thành lời. Trong phim, vị đạo diễn này đã tự biến mình thành diễn viên, ngồi trước ống kính để đọc to và diễn tả lại chi tiết các phân cảnh từ một kịch bản phim chưa qua kiểm duyệt. Động thái này đã tạo ra một tuyên ngôn nghệ thuật đầy thách thức.
Phương pháp tự phản thân trong phim Panahi dần trở nên một hình thức làm phim chứa đựng nỗi đau sâu sắc của người nghệ sĩ. Tính meta trong phim ông dần trở thành nỗi ám ảnh của tự do bị câu thúc, khi liên tục phải quay chính mình, trong ô tô hay trong căn hộ khép kín. Điều này giải thích vì sao khi lệnh cấm được dỡ bỏ tạm thời, Panahi đã lập tức từ bỏ hình thức làm phim phi điện ảnh để sản xuất một bộ phim có cốt truyện hư cấu hoàn toàn là It Was Just an Accident và giành giải Cành Cọ Vàng tại LHP Cannes 2025.
Bộ phim được thực hiện trong bí mật với kinh phí gần như bằng không. Mirtahmasb và Panahi chỉ sử dụng các thiết bị ghi hình kỹ thuật số cá nhân gọn nhẹ, bao gồm một máy quay video kỹ thuật số nhỏ và cả camera của điện thoại di động. This is Not a Film sau đó được gửi đi công chiếu tại LHP Cannes bằng cách giấu chiếc USB chứa bộ phim trong chiếc bánh kem để đưa ra khỏi Iran.
Đạo diễn người Iran Abbas Kiarostami - một trong những nhà làm phim có tầm ảnh hưởng lớn đến nền điện ảnh nhân loại. Nguồn: The New Yorker
Khán giả thường tìm kiếm một câu chuyện hoàn chỉnh, nhưng các đạo diễn Iran lại dùng chính sự dang dở để truyền tải thông điệp. Trong This Is Not a Film, Panahi biến sự thất bại trong việc kể chuyện thành một chiến lược nghệ thuật đầy thách thức. Abbas Kiarostami và Jafar Panahi chỉ là hai trong số nhiều nhà làm phim Iran tìm mọi cách duy trì nền nghệ thuật điện ảnh chân chính của nước mình. Mỗi bộ phim đối với họ là một cuộc đấu tranh sinh tồn và cũng là nguy cơ đối mặt với vòng lao lý. Điện ảnh của Kiarostami và Panahi là minh chứng vĩ đại cho việc nghệ thuật có thể làm mờ nhòe ranh giới của hiện thực một cách tài tình ra sao để đấu tranh cho tự do và phẩm giá con người.

8 hours ago
3







