Một số quốc gia linh hoạt thực thi lệnh cấm nicotine như thế nào?

1 hour ago 5
Quảng Cáo

0943778078

Trong hơn một thập kỷ qua, Hoa Kỳ và nhiều quốc gia phương Tây đã từng bước hoàn thiện khung quản lý các sản phẩm nicotine thế hệ mới, nhằm nâng cao mức độ tuân thủ của doanh nghiệp. Trong khi đó, một nửa nước Đông Nam Á (ASEAN) và một số nước châu Á lân cận lại lựa chọn cách tiếp cận thận trọng hơn, áp dụng các lệnh cấm để ngăn chặn thế hệ trẻ. Tuy nhiên, bức tranh này đang dần thay đổi.

Thái Lan: Cấm nhưng vẫn mở đường cho khả năng quản lý các sản phẩm nicotine mới

Trong nhóm nước ASEAN theo đuổi chính sách cứng rắn với nicotine thế hệ mới, Thái Lan thường được xem là trường hợp điển hình. Từ năm 2014, nước này áp dụng lệnh cấm toàn diện đối với thuốc lá điện tử (TLĐT) và các thiết bị hóa hơi, sau đó mở rộng cách diễn giải để bao phủ cả thiết bị của thuốc lá nung nóng (TLNN), dù không cấm điếu thuốc lá đặc chế đi kèm.

Tuy nhiên sau hơn một thập kỷ thực thi, đằng sau lập trường pháp lý tưởng như không thay đổi, chính sách của Thái Lan đang xuất hiện những chuyển động đáng chú ý, cho thấy quốc gia này sẵn sàng cho việc đưa sản phẩm vào quản lý chặt chẽ.

Về mặt pháp lý, từ năm 2023–2024, Quốc hội Thái Lan đã thành lập Ủy ban đặc biệt (KMT) để rà soát lệnh cấm đối với TLĐT, TLNN. Đầu năm 2025, Chủ tịch KMT Niyom Wiwarathandithakul công bố báo cáo đề xuất 3 phương án trình Quốc hội, trong đó các phương án đạt đồng thuận cao nhất là hợp pháp hóa các sản phẩm nicotine mới này nhằm kiểm soát hiệu quả, ngăn chặn buôn lậu.

image001-2771.png Họp báo công bố đề xuất chính sách quản lý thuốc lá mới tại Quốc hội Thái Lan ngày 13/6/2024. (Nguồn: https://web.parliament.go.th)

Để hỗ trợ cho kỹ thuật quản lý, ông Niyom cho biết KMT đã có chuyến công vụ đến Trung Quốc tháng 8/2024 nhằm nghiên cứu chính sách kiểm soát và quy trình sản xuất các sản phẩm này; cũng như so sánh, đánh giá với hiệu quả thực tiễn của chính sách cấm TLĐT tại Singapore.

Đáng chú ý, hệ sinh thái nicotine mới tại Thái Lan không chỉ gồm TLĐT, hay TLNN. Theo công bố của Cục Thuế tiêu thụ đặc biệt Thái Lan năm 2025, túi ngậm nicotine là mặt hàng hợp pháp và chịu thuế, trong bối cảnh có căng thẳng quan điểm giữa các cơ quan quản lý. Điều này cho thấy chính sách nicotine mới đang trở nên đa tầng, đa chiều và không còn gói gọn trong khẩu hiệu “cấm để bảo vệ giới trẻ”.

Mặc dù Brunei vẫn duy trì lệnh cấm TLĐT, nhưng hệ thống quản lý thuế tiêu thụ đặc biệt vẫn có biểu thuế trên thiết bị và dung dịch như là nhóm hàng hóa chịu thuế với mức thuế suất 100%.

Tương tự Thái Lan, Ấn Độ cũng áp dụng lệnh cấm TLĐT và thiết bị TLNN từ năm 2019, nhưng vẫn để khoảng trống pháp lý đối với túi ngậm nicotine, mở ra khả năng thương mại hóa mặt hàng này. Điều này cho thấy ngay cả các mô hình cấm mạnh mẽ cũng phải đối diện với vấn đề phân loại và quản lý khi nicotine ngày càng đa dạng về hình thức.

Trung Quốc xây dựng tiêu chuẩn cho TLNN: Thêm tham chiếu cho các nước ASEAN

Nếu trong hơn 10 năm qua Mỹ và Liên minh Châu Âu (EU) đã tập trung xây dựng hệ thống kiểm soát các sản phẩm nicotine mới dựa trên quy chuẩn kỹ thuật và cơ chế phê duyệt sản phẩm (như yêu cầu về thành phần, phát thải và tiêu chuẩn an toàn), thì Trung Quốc chỉ vừa bắt đầu trong những năm gần đây, dù từ những năm đầu 2010 đã đẩy mạnh nghiên cứu và phát triển các sản phẩm TLĐT, TLNN. Từ năm 2022, Trung Quốc đã đưa TLĐT vào quản lý thống nhất và ban hành tiêu chuẩn quốc gia bắt buộc, quy định cụ thể về thiết kế, nguyên liệu và giới hạn kỹ thuật.

Đầu năm 2026, Trung Quốc triển khai xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật cho TLNN và túi nicotine. Dự kiến toàn bộ quá trình kéo dài tối đa 22 tháng, trong đó bao gồm tham khảo các quy chuẩn kỹ thuật từ Mỹ, EU và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).

Việc hình thành các tiêu chuẩn kỹ thuật này không chỉ mang ý nghĩa nội địa. Với vai trò là trung tâm sản xuất lớn của chuỗi cung ứng các sản phẩm nicotine mới, đặc biệt là TLĐT, các quy chuẩn của Trung Quốc có thể trở thành tham chiếu quan trọng cho thế giới, đặc biệt là ASEAN – nơi nhiều nước vẫn đang dựa vào lệnh cấm như công cụ kiểm soát chính.

image002.jpg Chính quyền Trung Quốc đang xây dựng các tiêu chuẩn quốc gia bắt buộc đối với sản phẩm thuốc lá nung nóng và túi nicotine, qua đó đưa cả hai loại sản phẩm này vào khuôn khổ chính thức trong hệ thống quản lý thuốc lá quốc gia. (Nguồn: tobaccoasia.com)

Trong bức tranh đó, Thái Lan là trường hợp đáng chú ý. Dù còn đang duy trì lệnh cấm TLĐT và TLNN, quốc gia này đã sớm tiếp cận các mô hình quản lý và kỹ thuật thông qua các chuyến khảo sát, rà soát chính sách. Khi Trung Quốc tiếp tục hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn cho TLNN, túi nicotine, những bước chuẩn bị này có thể giúp Thái Lan thích ứng nhanh hơn so với các quốc gia chưa bắt đầu quá trình tương tự.

Song song đó, sau khi hợp pháp hóa và áp dụng thuế tiêu thụ đặc biệt, ba thị trường ASEAN gồm Indonesia, Malaysia và Philippines nhanh chóng trở thành trung tâm tiêu dùng, phân phối và nghiên cứu sản phẩm nicotine thế hệ mới của nhiều thương hiệu quốc tế. Sự phát triển này đã tạo ra hàng nghìn việc làm trong lĩnh vực sản xuất, bán lẻ và vận hành. Đáng chú ý, Indonesia và Philippines đã thu hút hàng trăm triệu USD đầu tư vào các nhà máy sản xuất sản phẩm điếu thuốc lá đặc chế TLNN, trong khi Malaysia nổi lên như một trung tâm sản xuất thiết bị TLNN, TLĐT.

Thực tế cho thấy, dù vẫn duy trì lệnh cấm đối với TLĐT, TLNN, tiến trình pháp lý tại nhiều quốc gia ASEAN không đứng yên theo hướng siết chặt tuyệt đối mà đang vận động theo hướng linh hoạt hơn, mở ra những “khoảng trống quan sát” nhằm theo dõi diễn biến của các sản phẩm nicotine mới trên thị trường toàn cầu, để từng bước điều chỉnh cách tiếp cận phù hợp với xu thế.

Đặc biệt trong bối cảnh chính sách thuốc lá và nicotine mới đang có nhiều chuyển động mạnh tại các quốc gia có ảnh hưởng lớn như Mỹ và Trung Quốc, xu hướng quản lý không chỉ dừng lại ở kiểm soát tiêu dùng, mà còn hướng tới định vị lại các sản phẩm nicotine mới trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Những diễn biến này đặt ra một bài toán mới cho các nước trong khu vực: không chỉ là lựa chọn giữa cấm hay cho phép, mà là chuẩn bị năng lực để thích ứng với một thị trường ngày càng “chuẩn hóa” và tích hợp sâu hơn vào hệ thống sản xuất – thương mại quốc tế.

Read Entire Article