Diện mạo văn minh
Mùa xuân 2026 ghi nhận một chuyển động đáng kể trong tư duy quản lý lễ hội. Nếu vài năm trước, ký ức về chen lấn, xô đẩy, rải tiền lẻ đầy ban thờ, hóa vàng mù mịt khói từng làm người ta ngại bước chân, thì năm nay ở nhiều lễ hội lớn như chùa Hương, đền Hùng và nhiều hội làng vùng đồng bằng Bắc Bộ, những hình ảnh ấy đã phần nào được tiết giảm.
Điều đáng nói không phải ở vài biện pháp “làm cho có”, mà ở sự chuyển hướng từ phản ứng sang thiết kế. Ban tổ chức đã phân luồng từ xa, tổ chức lối đi một chiều, tăng biển chỉ dẫn, bố trí điểm nghỉ; đồng thời “tách” không gian thờ tự khỏi những yếu tố dễ làm nhiễu như hàng quán lộn xộn, loa kéo và dịch vụ tràn vào nội tự. Khi lối đi được thiết kế tử tế, trật tự bớt phụ thuộc vào tiếng quát nhắc nhở; nó trở thành thói quen văn minh.
Công nghệ, nếu dùng đúng chỗ, cũng đóng vai trò như một dạng “giảm ma sát” xã hội. Vé điện tử, quét mã QR, camera giám sát, đường dây nóng… giúp giảm chen lấn, giảm tranh cãi, tăng khả năng phản ứng nhanh. Minh bạch giá dịch vụ, bãi gửi xe quy củ, niêm yết công khai… nghe như chuyện hành chính, nhưng thực ra là chuyện văn hóa: người dân bức xúc không hẳn vì phải trả tiền, mà vì cảm giác bị “móc túi” trong không gian lẽ ra cần thanh sạch. Khi bảng giá dựng lên đàng hoàng, niềm tin vào kỷ cương được phục hồi, và niềm tin ấy, ở một nghĩa nào đó, cũng là “thước đo tâm linh hiện đại”.
Nhiều nơi còn chủ động tăng lực lượng an ninh - y tế - tình nguyện viên, không chỉ để giữ trật tự mà để bảo đảm an toàn trong một không gian vốn nhạy cảm: đông người, nhiều bậc đá, nhiều điểm nghẽn. Đó là bước tiến của quản trị, coi người đi lễ là chủ thể cần được phục vụ văn minh, chứ không phải đám đông cần bị kiểm soát bằng mệnh lệnh.
Ở góc độ văn hoá - du lịch, “phần hội” ở một số nơi cũng được làm giàu bằng trải nghiệm: hát văn, múa rối, trò chơi dân gian, trưng bày thủ công, ẩm thực truyền thống. Khi người ta đến lễ hội để nghe - xem - hiểu, lễ hội bớt nguy cơ trở thành cuộc chạy đua “xin - cho”, “mặc cả với thánh thần”. Lễ hội, khi ấy, trở lại với chức năng nguyên thủy của sinh hoạt cộng đồng, nơi ký ức và hiện tại gặp nhau mà không cần phô trương.
Đáng ghi nhận hơn cả là sự chuyển dịch âm thầm trong ý thức người đi lễ. Hình ảnh xếp hàng trật tự, bỏ rác đúng chỗ, hạn chế rải tiền lẻ không còn là ngoại lệ hiếm hoi. Nhiều gia đình trẻ đưa con đi lễ như một bài học văn hoá sống: kể chuyện về vị thần, danh nhân được thờ, về đạo lý “uống nước nhớ nguồn”, thay vì chỉ thì thầm những điều cầu xin riêng tư. Sự trưởng thành ấy không tự nhiên mà có; nó là kết quả của nhiều năm tranh luận và phản biện xã hội về mê tín, lãng phí và biến tướng.
Phân ranh tín ngưỡng và mê tín
Nhưng lễ hội chưa bao giờ chỉ có một màu. Năm 2026, bên cạnh ánh sáng văn minh vẫn còn những góc khuất cố hữu. Ở không ít nơi, cảnh đốt vàng mã quá mức vẫn diễn ra: xe hơi, biệt thự, điện thoại, thậm chí những “gói đầu tư âm phủ” được chất đống chờ hóa tro. Khói bay lên không chỉ mang theo giấy tiền, mà mang theo một quan niệm lệch lạc, càng đốt nhiều, càng được phù hộ.
Đằng sau đó là một tâm lý sâu xa - sự bất an. Khi con người cảm thấy đời sống khó kiểm soát, họ tìm đến nghi lễ như một cách thương lượng với vô hình. Điều ấy không đáng trách. Đáng trách là khi nỗi bất an bị khai thác thành cơ hội kinh doanh. Bói toán dạo, “giải hạn” cấp tốc, “khấn thuê” lấy tiền… vẫn xuất hiện, dùng lời dọa nạt mơ hồ và vẻ thần bí để chạm vào nỗi sợ sâu kín. Niềm tin, vốn là điểm tựa tinh thần bị biến thành công cụ trục lợi một cách méo mó, phản văn hóa.
Song song đó là những tệ nạn quen mặt: móc túi, chèo kéo, nâng giá, quấy rối. Đám đông, dù đi lễ, vẫn có thể trở thành môi trường cho hành vi phi văn hóa nếu thiếu kiểm soát và thiếu tự giác. Một lễ hội linh thiêng không thể dung chứa lừa đảo hay xâm hại; nếu dung chứa, nó tự đánh mất phẩm giá của chính mình.
Trong nhiều bài viết, tôi vẫn giữ một lập luận: người Việt tìm đến khói hương không phải để trốn chạy thực tại, mà để đối thoại với bất trắc, quản trị rủi ro. Cầu nguyện, xét đến cùng, là cơ chế tự trấn an. Nhưng tín ngưỡng chỉ còn là tín ngưỡng khi nó nuôi dưỡng đạo lý. Khi nghi lễ không còn giúp con người sống thiện lành hơn mà chỉ kích thích lòng tham và nỗi sợ, nó trượt sang mê tín.
Lằn ranh ấy không nằm ở số nén nhang hay số tiền đặt lễ, mà nằm ở thái độ. Nếu ta tin rằng vàng mã nhiều hơn sẽ đổi được phúc phần, ta trao quyền cho vật chất quyết định số phận. Nếu ta hiểu nghi lễ là cách nhắc mình sống tử tế hơn, ta đặt cái thiêng về đúng vị trí.
Pháp luật có thể siết chặt, xử phạt, ban hành quy định. Nhưng luật pháp chỉ xử lý phần nổi. Phần chìm chính là nhận thức chỉ có thể đổi thay bằng giáo dục và truyền thông bền bỉ: từ gia đình, nhà trường, đến tiếng nói của những người có uy tín trong cộng đồng, để trẻ em hiểu rằng thắp nhang là để tri ân, không phải để mặc cả.
Bài kiểm tra văn minh
Lễ hội đầu xuân 2026, vì thế, là một bài kiểm tra. Không phải kiểm tra niềm tin, mà kiểm tra cách ta ứng xử với niềm tin. Một xã hội tiến bộ không xóa bỏ tín ngưỡng nhưng cũng không thả nổi cho tín ngưỡng tự do biến dạng. Nó đặt tín ngưỡng vào khuôn khổ pháp lý, đồng thời nâng cao ý thức công dân.
Để làm được điều đó, cần ba trụ cột.
Thứ nhất, quản lý chuyên nghiệp và minh bạch. Mọi khoản thu - chi, mọi hoạt động trong lễ hội phải được công khai. Khi ánh sáng chiếu vào, cơ hội trục lợi sẽ thu hẹp.
Thứ hai, giáo dục văn hóa từ gia đình và nhà trường. Trẻ em cần được dạy rằng thắp nhang là để nhớ ơn tiền nhân, không phải để mặc cả với thần linh.
Thứ ba, sự tự giác của mỗi người đi lễ mới là hàng rào bền vững nhất. Không ai có thể đứng cạnh từng ban thờ để nhắc nhở từng hành vi. Khi bước vào đền, chùa đầu năm, có lẽ mỗi người nên tự hỏi: mình đến đây để xin thêm, hay để bớt đi? Nếu chỉ xin thêm tiền tài, danh lợi, ta sẽ dễ rơi vào vòng xoáy phô trương. Nếu bớt đi tham lam, bớt đi nóng nảy, bớt đi ích kỷ, thì nén nhang ấy đã hoàn thành sứ mệnh.
Khói hương đầu xuân vốn mỏng manh, bay lên rồi tan. Nhưng điều ở lại là hành vi: một bước nhường hay một cú chen, một mẩu rác được nhặt hay bị ném xuống suối, một lời từ chối trước trục lợi hay một cú gật đầu mua “giải hạn”.
Lễ hội đầu xuân 2026 cho thấy chúng ta đã đi được một quãng đường: tổ chức tốt hơn, ý thức khá lên. Nhưng con đường phía trước vẫn dài, vì bản lĩnh văn hóa không nằm ở số lượt người trẩy hội, mà nằm ở khả năng tự gạn lọc của cộng đồng.
Khi khói hương gặp kỷ cương, khi niềm tin đi cùng tỉnh thức, lễ hội mới thực sự là không gian nâng đỡ cộng đồng. Và khi đó, mỗi mùa xuân sẽ không chỉ là khởi đầu của một năm mới, mà còn là lời nhắc sâu lắng: sống văn minh, thiện lành, đôi khi, chính là nghi lễ thiêng liêng nhất của xã hội hiện đại.

1 hour ago
1







