Bình dân học vụ số chính là một trong những con đường biến cam kết ấy thành hiện thực
Trong lịch sử phát triển của dân tộc, phong trào "bình dân học vụ" từng là một biểu tượng của khát vọng khai sáng tri thức, xóa mù chữ, trao quyền cho người dân được tiếp cận ánh sáng học vấn. Ngày nay, khi xã hội bước vào kỷ nguyên số, một "bình dân học vụ" mới đang hình thành - đó là bình dân học vụ số.
Dễ bị bỏ lại phía sau bởi khoảng cách số
Nếu trước đây, việc biết đọc, biết viết là điều kiện để tham gia đời sống xã hội thì ngày nay, biết sử dụng công nghệ số, hiểu và làm chủ môi trường số trở thành năng lực nền tảng để tồn tại và phát triển.
Chuyển đổi số không còn là khẩu hiệu mà đã len sâu vào từng ngõ ngách của đời sống, từ quản trị nhà nước, dịch vụ công, giáo dục, y tế đến sản xuất - kinh doanh và giao tiếp xã hội. Căn cước công dân gắn chip, dịch vụ công trực tuyến, thanh toán không tiền mặt, làm việc từ xa… đang trở thành những chuẩn mực mới. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng kéo theo một nguy cơ đáng lo ngại: khoảng cách số - nơi một bộ phận người dân "bị bỏ lại phía sau" vì thiếu kỹ năng và hiểu biết số.

Phụ huynh học sinh được tư vấn về việc đăng ký tuyển sinh đầu cấp bằng hình thức trực tuyến. Ảnh: TRINH ĐẶNG
Như vậy, bình dân học vụ số không chỉ là chuyện trang bị kỹ năng công nghệ mà còn là quá trình nâng cao năng lực thích ứng, giảm bớt nỗi lo công nghệ và thúc đẩy sự tự tin số. Điều này cũng cho thấy bình dân học vụ số là một yêu cầu tất yếu, mang tính chiến lược quốc gia, nhằm bảo đảm công bằng xã hội trong bối cảnh chuyển đổi số. Không thể có một xã hội số bền vững nếu một bộ phận người dân vẫn đứng ngoài cuộc chơi.
Bà Tư, 67 tuổi, đang sống tại một phường ngoại thành TP HCM. Khi được con cháu đưa đi làm căn cước công dân gắn chip, bà vui mừng vì "có cái mới". Song, niềm vui ấy nhanh chóng nhường chỗ cho sự hoang mang. Khi cán bộ hướng dẫn tải ứng dụng định danh điện tử, đăng nhập, xác thực thông tin, bà lúng túng, loay hoay, thậm chí sợ bấm nhầm "sẽ mất hết dữ liệu".
Vài tháng sau, khi cần sử dụng dịch vụ công trực tuyến để đăng ký giấy tờ, bà Tư gần như "bó tay". Mỗi lần cần làm thủ tục, bà lại phải nhờ con cháu. Dần dần, bà hình thành tâm lý né tránh: "Thôi, cái này người già như tôi không làm được đâu".
Câu chuyện của bà Tư không phải là cá biệt hay đơn lẻ. Nó phản ánh một rào cản lớn của bình dân học vụ số: Rào cản tâm lý và nhận thức ở người cao tuổi. Không chỉ thiếu kỹ năng, họ còn thiếu niềm tin vào khả năng của chính mình. Điều này tương tự những phát hiện trong một nghiên cứu về hành vi tiếp cận hỗ trợ: Khi cá nhân thiếu tự tin hoặc từng có trải nghiệm tiêu cực, họ có xu hướng né tránh các nguồn lực mới.
Ở đây, vấn đề không phải là công nghệ, mà là cách công nghệ được "dịch" sang ngôn ngữ của người dân. Khi công nghệ còn xa lạ, phức tạp và thiếu sự đồng hành, nó vô tình trở thành một "rào chắn vô hình". Rõ ràng, đây là rào cản mà những hành động đơn lẻ hay phong trào sẽ khó thể bảo đảm đủ lực để "giải quyết" hay "san bằng".
Nhận diện những rào cản
Anh Nam, công nhân tại một khu công nghiệp ở TP HCM, tham gia nhiều nhóm Zalo của công ty để nhận thông báo công việc. Tuy nhiên, anh thường xuyên mắc những lỗi tưởng chừng nhỏ: gửi nhầm thông tin cá nhân, bấm vào đường link lạ, chia sẻ thông tin nội bộ ra ngoài mà không ý thức được rủi ro.
Một lần, anh Nam nhận được tin nhắn giả mạo yêu cầu cập nhật thông tin tài khoản ngân hàng. Chỉ sau vài thao tác, tài khoản của anh bị trừ một khoản tiền không nhỏ. Khi được hỏi, anh giải thích: "Tôi thấy ai cũng làm vậy nên làm theo".
Câu chuyện này cho thấy một rào cản khác: Thiếu hiểu biết về an toàn và bảo mật thông tin số. Không giống như người cao tuổi, anh Nam có thể sử dụng công nghệ ở mức cơ bản nhưng lại thiếu kiến thức sâu về rủi ro số. Đây chính là biểu hiện của việc "biết dùng nhưng chưa hiểu" - một dạng "mù chữ" số. Nó nguy hiểm hơn vì tạo ra ảo giác về năng lực, khiến người dùng dễ rơi vào bẫy lừa đảo hoặc vi phạm quy định mà không hay biết.
Rào cản này có thể xuất hiện dần nếu việc trang bị những năng lực cần thiết chỉ dừng ở mức biết mà không hiểu. Chưa kể, việc thiếu cập nhật cho người dùng sẽ dễ làm cho "lạc hậu tự thân" trở thành một lựa chọn và dần dà, "nỗi sợ số" xuất hiện với độ ì cao hơn, dày hơn…
Từ hai câu chuyện nêu trên, có thể nhận diện một số rào cản chính của bình dân học vụ số. Rào cản nhận thức: Thiếu hiểu biết về công nghệ, thiếu kỹ năng số cơ bản. Rào cản tâm lý: Sợ sai, sợ bị lộ thông tin, thiếu tự tin. Rào cản xã hội: Thiếu môi trường hỗ trợ, thiếu người hướng dẫn. Rào cản hệ thống: Dịch vụ số chưa thân thiện, thiếu hướng dẫn dễ hiểu…
Bên cạnh đó, những vấn đề về thói quen ỷ lại, thích ứng chậm với sự thay đổi, giáo dục cộng đồng thường xuyên chưa thật sự bảo đảm… đều có nguy cơ là những rào cản rất bình dân. Những rào cản này không tồn tại riêng lẻ mà đan xen, tạo thành một "ma trận" khiến người dân khó tiếp cận và làm chủ công nghệ số.
Cần những giải pháp đồng bộ
Để bình dân học vụ số thực sự đi vào đời sống, cần một hệ giải pháp đồng bộ, từ chính sách đến cộng đồng.
Thứ nhất, nâng cao nhận thức và xây dựng văn hóa số. Cần xem việc học kỹ năng số là nhu cầu thiết yếu, giống như học đọc, học viết trước đây. Các chiến dịch truyền thông cần đơn giản, gần gũi, gắn với lợi ích cụ thể của người dân. Không chỉ trang bị cho người dùng kỹ năng số mà còn là năng lực số và bản lĩnh số một cách thường xuyên, liên tục.
Thứ hai, thiết kế công nghệ "lấy người dùng làm trung tâm". Công nghệ không thể chỉ dành cho người giỏi công nghệ. Các nền tảng số cần được thiết kế thân thiện, dễ hiểu, có hướng dẫn trực quan, nhất là dành cho người cao tuổi và người ít tiếp xúc công nghệ. Các công cụ hướng dẫn, cảnh báo và hỗ trợ người dùng cần được đầu tư để bảo đảm họ làm chủ chứ không phải phụ thuộc công nghệ.
Thứ ba, phát triển mạng lưới "hướng dẫn viên số". Mỗi cộng đồng cần có những "hạt nhân số" - có thể là đoàn viên, sinh viên, cán bộ địa phương - đóng vai trò hỗ trợ người dân. Đây chính là "cầu nối" giúp chuyển giao tri thức số một cách hiệu quả. Mạng lưới hướng dẫn số này phải hoạt động một cách đúng nghĩa, không thể chỉ là phong trào mà cần phải có sự hỗ trợ, nhất là với người yếu thế.
Thứ tư, tích hợp giáo dục kỹ năng số trong nhà trường và doanh nghiệp. Học sinh, sinh viên và cả người lao động cần được đào tạo kỹ năng số, nhất là kỹ năng bảo mật thông tin, nhận diện rủi ro trên môi trường mạng. Vấn đề này không chỉ dừng ở mức trang bị mà phải lan tỏa, sẻ chia. Từng người cần ý thức tích cực rằng sẻ chia để hỗ trợ người thân, người yếu thế hay hạn chế về năng lực số.
Thứ năm, xây dựng niềm tin vào hệ thống số. Niềm tin là yếu tố then chốt. Khi người dân tin rằng hệ thống số an toàn, hiệu quả và hữu ích, họ sẽ chủ động tham gia. Điều này đòi hỏi sự minh bạch, bảo mật và chất lượng dịch vụ. Các nhà đầu tư cần phải ý thức về trách nhiệm của mình khi xây dựng, phát triển và ứng dụng công nghệ số. Những cam kết với người dùng về việc bảo vệ và tạo ra người chủ thật sự của công cụ phải được bảo đảm.
Trách nhiệm chung của toàn xã hội
Bình dân học vụ số không phải là nhiệm vụ của riêng ngành nào mà là trách nhiệm chung của toàn xã hội. Mỗi cá nhân, tổ chức đều có vai trò trong việc lan tỏa tri thức số, hỗ trợ người yếu thế và xây dựng một môi trường số bao trùm.
Một xã hội số không chỉ được đo bằng tốc độ internet hay số lượng ứng dụng, mà còn bằng mức độ tham gia của người dân. Nếu vẫn còn những "bà Tư" loay hoay với dịch vụ số, những "anh Nam" mất tiền vì thiếu hiểu biết, thì hành trình chuyển đổi số vẫn chưa trọn vẹn. Đã đến lúc chúng ta cần nhìn nhận bình dân học vụ số như một phong trào xã hội mới, nơi tri thức không chỉ được truyền đạt mà còn được chia sẻ, nơi công nghệ không phải là rào cản mà trở thành công cụ giải phóng con người.

1 hour ago
1







