Quảng Cáo
0943778078
Bệnh Ebola (EBOD) là một bệnh lý nghiêm trọng, thường dẫn đến tử vong ở người. Bệnh do các virus thuộc chi Orthoebolavirus, họ Filoviridae gây ra.
Đến nay, các nhà khoa học đã xác định được 6 loài Orthoebolavirus, trong đó có 3 loài từng gây ra các đợt bùng phát dịch lớn, bao gồm:
-
Virus Ebola (EBOV): Gây bệnh virus Ebola (EVD).
-
Virus Sudan (SUDV): Gây bệnh virus Sudan (SVD).
-
Virus Bundibugyo (BDBV): Gây bệnh virus Bundibugyo (BVD).
Bệnh Ebola được ghi nhận lần đầu tiên vào năm 1976 trong hai đợt bùng phát đồng thời: một đợt do virus Sudan tại Nzara (nay thuộc Nam Sudan) và đợt còn lại do virus Ebola tại Yambuku (nay thuộc Cộng hòa Dân chủ Congo). Đợt dịch thứ hai xảy ra tại một ngôi làng gần sông Ebola, đây cũng chính là nguồn gốc tên gọi của căn bệnh này.
Hiện nay, đã có vaccine và liệu pháp điều trị cho bệnh virus Ebola (EVD). Tuy nhiên, các thể bệnh Ebola khác như SVD hay BVD vẫn chưa có vaccine hoặc thuốc điều trị đặc hiệu. Các sản phẩm thử nghiệm vẫn đang trong quá trình phát triển.
Can thiệp bằng các biện pháp chăm sóc hỗ trợ tích cực sớm - bao gồm bù nước và điều trị các triệu chứng đặc hiệu - có thể cải thiện đáng kể khả năng sống sót của bệnh nhân. Tiếp cận y tế kịp thời chính là yếu tố sống còn.
Đường lây truyền
- Các nhà khoa học nhận định rằng dơi quả (họ Pteropodidae) là vật chủ tự nhiên của Orthoebolavirus.
- Virus có thể xâm nhập vào người thông qua việc tiếp xúc gần với máu, chất tiết, cơ quan hoặc dịch cơ thể của các động vật bị nhiễm bệnh.
- Các loài động vật có nguy cơ cao bao gồm dơi quả, tinh tinh, gorilla, khỉ, linh dương rừng hoặc nhím được phát hiện bị bệnh, đã chết hoặc tìm thấy trong rừng mưa nhiệt đới.
- Khi đã xâm nhập vào cộng đồng, virus có thể lây từ người sang người thông qua tiếp xúc trực tiếp (qua da bị tổn thương hoặc niêm mạc) với:
-
Máu hoặc dịch cơ thể của người đang mắc bệnh hoặc đã tử vong vì Ebola.
-
Các vật dụng, bề mặt bị ô nhiễm bởi dịch cơ thể (như máu, phân, chất nôn) của người bệnh hoặc người đã chết do dịch bệnh này.
Lưu ý:
- Người bệnh không có khả năng lây truyền virus trước khi xuất hiện các triệu chứng. Họ sẽ tiếp tục là nguồn lây nhiễm chừng nào trong máu vẫn còn chứa virus.
- Nhân viên y tế và hộ lý là nhóm thường xuyên bị lây nhiễm trong quá trình điều trị cho bệnh nhân Ebola. Tình trạng này xảy ra do tiếp xúc gần với người bệnh khi các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát nhiễm khuẩn không được thực hiện một cách nghiêm ngặt.
- Các nghi lễ mai táng có hành vi tiếp xúc trực tiếp với thi thể người quá cố cũng là một nguyên nhân làm gia tăng tốc độ lây lan của bệnh.
Thời gian ủ bệnh
Thời gian ủ bệnh (khoảng thời gian từ khi nhiễm virus đến khi khởi phát triệu chứng) dao động từ 2 đến 21 ngày.
Triệu chứng
- Các triệu chứng của bệnh Ebola có thể xuất hiện đột ngột, bao gồm:
-
Sốt, mệt mỏi, khó chịu trong người.
-
Đau cơ, đau đầu, đau họng.
- Tiếp sau đó là các biểu hiện: nôn mửa, tiêu chảy, đau bụng, phát ban và suy giảm chức năng gan, thận. Việc theo dõi sát sao các triệu chứng này là nhiệm vụ đặc biệt quan trọng đối với các nhân viên y tế.
- Xuất huyết thường được coi là triệu chứng phổ biến trong nhận thức của công chúng, nhưng trên thực tế biểu hiện này ít gặp hơn và chỉ xuất hiện ở giai đoạn muộn của bệnh. Một số bệnh nhân có thể bị xuất huyết nội và ngoại vi, bao gồm: nôn ra máu, đại tiện ra máu, chảy máu mũi, chảy máu nướu răng và âm đạo. Tình trạng chảy máu tại các vị trí tiêm truyền cũng có thể xảy ra.
- Khi virus tấn công vào hệ thần kinh trung ương, người bệnh có thể rơi vào trạng thái lú lẫn, dễ kích động và hung hăng.
Chẩn đoán
- Ở giai đoạn đầu, phân biệt bệnh Ebola với các bệnh truyền nhiễm khác như sốt rét, thương hàn, nhiễm khuẩn lỵ trực khuẩn (shigellosis), viêm màng não và các bệnh sốt xuất huyết do virus khác trên lâm sàng là rất khó khăn do các triệu chứng có sự tương đồng lớn.
- Để xác định chính xác một ca nhiễm Orthoebolavirus, bác sĩ phải sử dụng các phương pháp chẩn đoán xét nghiệm sau:
-
Xét nghiệm RT-PCR (Reverse transcriptase polymerase chain reaction).
-
Xét nghiệm hấp phụ miễn dịch gắn enzyme phát hiện kháng thể (ELISA).
-
Xét nghiệm phát hiện kháng nguyên.
-
Phân lập virus bằng phương pháp nuôi cấy tế bào.
- Các mẫu bệnh phẩm thu thập từ bệnh nhân chứa nguy cơ an toàn sinh học cực kỳ cao. Do đó, việc kiểm tra phòng thí nghiệm đối với các mẫu chưa được bất hoạt phải được tiến hành trong điều kiện an toàn sinh học tối đa. Tất cả mẫu sinh học chưa bất hoạt khi vận chuyển trong nước và quốc tế đều phải được đóng gói theo quy trình hệ thống 3 lớp.
Điều trị
Qua nhiều năm, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cùng các đối tác đã xây dựng các tài liệu hướng dẫn và tổ chức đào tạo nhằm tối ưu hóa quy trình chăm sóc giúp nâng cao cơ hội sống sót cho bệnh nhân, bất kể họ có được tiếp cận với các phương pháp điều trị đặc hiệu hay không.
Đây được gọi là "Chăm sóc hỗ trợ tối ưu", quy trình này bao gồm việc chỉ định các xét nghiệm liên quan, quản lý cơn đau, đảm bảo dinh dưỡng, điều trị đồng nhiễm (như bệnh sốt rét) và các phương pháp tiếp cận khác nhằm tạo điều kiện tốt nhất cho bệnh nhân phục hồi.
Vaccine phòng bệnh
- Đối với bệnh virus Ebola (EVD):
Hiện có hai loại vaccine đã được phê duyệt: Ervebo (của hãng Merck & Co.) và bộ đôi Zabdeno & Mvabea (của hãng Janssen Pharmaceutica). Vaccine Ervebo được khuyến nghị sử dụng như một phần của hoạt động ứng phó với dịch bệnh (theo khuyến cáo của Nhóm chuyên gia tư vấn chiến lược - SAGE vào tháng 7/2024).
-
Trong trường hợp bùng phát dịch EVD đã được xác nhận, các quốc gia có thể tiếp cận nguồn vaccine Ervebo thông qua Nhóm Điều phối Quốc tế (ICG) về cung ứng vaccine.
-
Để tiêm chủng phòng ngừa cho nhân viên y tế và lực lượng tuyến đầu, việc yêu cầu cấp vaccine Ervebo có thể được thực hiện thông qua chương trình Tiêm chủng Ebola Dự phòng của Gavi.
- Đối với các thể bệnh Ebola khác (như SVD):
Một số vaccine thử nghiệm hiện đang ở các giai đoạn phát triển khác nhau. Nhằm ứng phó với dịch bệnh, một quy trình chuẩn (CORE protocol) cũng đã được thiết lập để đánh giá tính an toàn, khả năng dung nạp, tính sinh miễn dịch và hiệu quả của các vaccine thử nghiệm này.
Phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh trong cộng đồng
- Sự tham gia của cộng đồng là chìa khóa để kiểm soát thành công bất kỳ đợt bùng phát dịch nào. Công tác dập dịch dựa trên một chuỗi các biện pháp can thiệp đồng bộ: chăm sóc lâm sàng, giám sát và truy vết tiếp xúc, dịch vụ xét nghiệm, phòng ngừa và kiểm soát nhiễm khuẩn tại các cơ sở y tế, mai táng an toàn và tôn trọng phong tục, tiêm chủng (chỉ áp dụng cho bệnh virus Ebola) và huy động xã hội.
- Nâng cao nhận thức về các yếu tố nguy cơ và các biện pháp bảo vệ cá nhân là cách hiệu quả để giảm tỷ lệ lây nhiễm sang người. Các thông điệp giảm thiểu rủi ro cần tập trung vào các khuyến cáo sau:
-
Giảm nguy cơ lây truyền từ động vật hoang dã sang người: Tránh tiếp xúc với dơi quả hoặc khỉ/vượn bị nhiễm bệnh, đồng thời không tiêu thụ thịt sống của chúng.
-
Giảm nguy cơ lây truyền từ người sang người: Hạn chế tối đa việc tiếp xúc trực tiếp hoặc tiếp xúc gần với người nhiễm bệnh, đặc biệt là với dịch cơ thể của họ. Cần tránh tiếp xúc vật lý gần với bệnh nhân Ebola. Người bệnh phải được cách ly tại trung tâm điều trị chuyên dụng để được chăm sóc sớm và ngăn ngừa lây nhiễm tại nhà.
-
Minh bạch thông tin: Cộng đồng cần được thông tin đầy đủ về bản chất căn bệnh cũng như các biện pháp kiểm soát dịch. Điều này đạt hiệu quả cao nhất khi người dân tham gia trực tiếp vào công tác ứng phó và có sự thảo luận cởi mở.
Các biện pháp bao vây dập dịch bao gồm: tổ chức mai táng an toàn và tôn trọng người quá cố; xác định những người từng tiếp xúc với người nhiễm Ebola và theo dõi sức khỏe của họ trong vòng 21 ngày; cách ly người lành khỏi người bệnh để ngăn chặn sự lây lan diện rộng và tập trung chăm sóc cho các bệnh nhân đã xác định. Bên cạnh đó, việc duy trì vệ sinh cá nhân và làm sạch môi trường sống cũng đóng vai trò then chốt.
Kiểm soát nhiễm khuẩn tại cơ sở y tế
- Nhân viên y tế phải luôn thực hiện các biện pháp phòng ngừa chuẩn khi chăm sóc bệnh nhân, bất kể chẩn đoán ban đầu của họ là gì. Các biện pháp này bao gồm: vệ sinh tay cơ bản, vệ sinh đường hô hấp, sử dụng phương tiện bảo hộ cá nhân (để ngăn chặn các giọt bắn hoặc tiếp xúc với vật liệu nhiễm khuẩn), thực hành tiêm an toàn và quy trình mai táng an toàn, tôn nghiêm.
- Khi chăm sóc cho bệnh nhân nghi nhiễm hoặc đã xác định mắc Ebola, nhân viên y tế cần áp dụng thêm các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn tăng cường để tuyệt đối tránh tiếp xúc với máu, dịch cơ thể của bệnh nhân, cũng như các bề mặt hoặc vật dụng bị ô nhiễm như quần áo, chăn ga gối đệm.
- Nhân viên phòng thí nghiệm cũng là nhóm nguy cơ cao. Tất cả mẫu bệnh phẩm thu thập từ người và động vật để xét nghiệm Orthoebolavirus phải được xử lý bởi đội ngũ nhân sự đã qua đào tạo và tiến hành tại các phòng thí nghiệm được trang bị đầy đủ thiết bị chuyên dụng.
Chăm sóc và ổn định cuộc sống người khỏi bệnh
- WHO khuyến cáo không cần cách ly những bệnh nhân đã phục hồi và có kết quả xét nghiệm máu âm tính với Orthoebolavirus.
Tuy nhiên, người khỏi bệnh có thể phải chịu đựng các di chứng cả về mặt lâm sàng lẫn tâm lý. WHO khuyến khích các quốc gia bị ảnh hưởng xem xét thành lập chương trình chăm sóc y tế để giảm nhẹ di chứng, hỗ trợ tái hòa nhập cộng đồng, tư vấn tâm lý và thực hiện các xét nghiệm sinh học cần thiết.
- Khoa học chứng minh rằng Orthoebolavirus vẫn có thể tồn tại ở một số cơ quan đặc quyền miễn dịch trên cơ thể của một số người đã phục hồi. Những vị trí này bao gồm tinh hoàn, bên trong nhãn cầu và não bộ.
- Y học đã ghi nhận những trường hợp tái phát triệu chứng lâm sàng mà không phải do tái nhiễm ở người đã khỏi bệnh. Nguyên nhân của hiện tượng này hiện vẫn chưa được thấu hiểu một cách trọn vẹn.
- Lây truyền virus Ebola qua tinh dịch của người nhiễm bệnh đã được ghi nhận kéo dài tới 15 tháng sau khi phục hồi lâm sàng. Để giảm thiểu nguy cơ này, một chương trình xét nghiệm tinh dịch cần được triển khai nhằm mục tiêu:
- Tư vấn cho nam giới khỏi bệnh và bạn tình của họ về các nguy cơ tiềm ẩn, hỗ trợ họ tuân thủ các hành vi tình dục an toàn hơn (bao gồm cung cấp bao cao su, hướng dẫn vệ sinh tay và vệ sinh cá nhân sạch sẽ).
- Cung cấp dịch vụ xét nghiệm tinh dịch định kỳ hàng tháng cho đến khi nhận được hai kết quả xét nghiệm âm tính liên tiếp.
- Sau khi có hai kết quả âm tính liên tiếp, người khỏi bệnh có thể duy trì các hoạt động tình dục bình thường một cách an toàn với nguy cơ lây truyền virus được giảm thiểu ở mức thấp nhất.
- Trong trường hợp không có chương trình xét nghiệm tinh dịch, nam giới đã khỏi bệnh cần tuyệt đối tuân thủ các biện pháp tình dục an toàn trong vòng 12 tháng.
- Ngoài ra, Orthoebolavirus có thể tồn tại trong nhau thai, nước ối và thai nhi của những phụ nữ bị nhiễm bệnh khi đang mang thai, cũng như trong sữa mẹ của phụ nữ đang cho con bú. Do đó, các chương trình chăm sóc người sống sót cần phải bao gồm cả việc chăm sóc toàn diện cho phụ nữ mang thai và cho con bú sau khi họ phục hồi.
Mỹ Ý (Theo WHO)
Miễn trừ trách nhiệm
Các bài viết của VnExpress có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.








