Quảng Cáo
0943778078
Loạn dưỡng giác mạc Fuchs thường xuất hiện ở người trung niên và cao tuổi với dấu hiệu điển hình là nhìn mờ khi mới thức dậy, sau đó cải thiện dần trong ngày.
Định nghĩa
Loạn dưỡng giác mạc Fuchs là bệnh di truyền ảnh hưởng đến lớp nội mô giác mạc - lớp tế bào nằm ở mặt trong của giác mạc có nhiệm vụ bơm dịch ra ngoài để giữ giác mạc luôn trong suốt.
Đây là bệnh lý tiến triển chậm ở giác mạc, nếu không được theo dõi và điều trị kịp thời có thể khiến thị lực suy giảm đáng kể, thậm chí phải ghép giác mạc.
Ở người mắc bệnh, các tế bào nội mô dần chết đi hoặc hoạt động kém hiệu quả. Khi số lượng tế bào giảm xuống dưới mức cần thiết, dịch tích tụ trong giác mạc khiến giác mạc phù nề, dày lên và mất độ trong, từ đó gây nhìn mờ. Bệnh thường xảy ra ở cả hai mắt nhưng mức độ có thể không giống nhau.
Triệu chứng
Ở giai đoạn đầu, nhiều người không có triệu chứng rõ rệt. Khi bệnh tiến triển, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng gồm:
- Nhìn mờ hoặc như có màn sương che trước mắt.
- Thị lực mờ hơn vào buổi sáng, cải thiện dần sau vài giờ thức dậy.
- Chói mắt, đặc biệt khi nhìn ánh sáng mạnh.
- Thấy quầng sáng quanh đèn.
- Khó nhìn vào ban đêm hoặc khi trời mưa.
- Giảm khả năng phân biệt độ tương phản.
- Cảm giác cộm, như có cát trong mắt.
- Đau mắt nếu xuất hiện các bóng nước nhỏ trên bề mặt giác mạc bị vỡ.
Ở giai đoạn muộn, giác mạc phù kéo dài khiến thị lực mờ gần như cả ngày, ảnh hưởng đến việc đọc sách, lái xe và các hoạt động sinh hoạt hằng ngày.
Đặc điểm
Nhìn mờ hơn vào buổi sáng là dấu hiệu khá đặc trưng của bệnh. Khi ngủ, mắt nhắm kín nên nước trong giác mạc bốc hơi ít hơn bình thường. Trong khi đó, các tế bào nội mô đã suy yếu không thể bơm hết lượng dịch dư thừa ra ngoài, khiến giác mạc phù nhiều hơn sau một đêm.
Sau khi thức dậy, nước dần bốc hơi và giác mạc giảm phù nên thị lực cải thiện. Tuy nhiên, khi bệnh tiến triển nặng, giác mạc phù liên tục nên tình trạng nhìn mờ có thể kéo dài suốt cả ngày.
Nguyên nhân
Nguyên nhân chính xác chưa xác định rõ hoàn toàn, nhưng bệnh có liên quan chặt chẽ đến yếu tố di truyền. Người có cha hoặc mẹ mắc bệnh có nguy cơ cao hơn.
Một số yếu tố làm tăng nguy cơ gồm:
- Tuổi từ 50 trở lên (dấu hiệu có thể xuất hiện từ tuổi 30-40 nhưng triệu chứng thường rõ sau 50 tuổi).
- Nữ giới mắc bệnh nhiều hơn nam.
- Có người thân mắc loạn dưỡng giác mạc Fuchs.
- Hút thuốc lá.
- Tiếp xúc nhiều với tia cực tím (UV).
- Đái tháo đường có thể làm bệnh tiến triển nhanh hơn.
Chẩn đoán
Bác sĩ nhãn khoa sẽ khám mắt bằng đèn khe để đánh giá giác mạc và tìm các dấu hiệu đặc trưng như guttae - những nốt nhỏ xuất hiện ở mặt sau giác mạc. Ngoài ra, người bệnh có thể được chỉ định:
- Đo độ dày giác mạc (pachymetry).
- Chụp cắt lớp quang học (OCT) giác mạc.
- Đếm số lượng tế bào nội mô bằng kính hiển vi chuyên dụng (specular microscopy hoặc confocal microscopy).
Các xét nghiệm này giúp đánh giá mức độ tổn thương và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
Điều trị
Hiện chưa có phương pháp chữa khỏi hoàn toàn loạn dưỡng giác mạc Fuchs. Việc điều trị phụ thuộc vào mức độ bệnh.
Ở giai đoạn nhẹ, bác sĩ có thể chỉ định:
- Thuốc nhỏ mắt hoặc thuốc mỡ muối ưu trương để giảm phù giác mạc.
- Theo dõi định kỳ nhằm đánh giá tiến triển bệnh.
Khi bệnh nặng, thị lực giảm nhiều hoặc giác mạc phù kéo dài, người bệnh có thể cần phẫu thuật ghép giác mạc. Hiện nay, ghép lớp nội mô giác mạc (ghép từng phần) thường được ưu tiên vì giúp phục hồi thị lực nhanh hơn và ít xâm lấn hơn so với ghép toàn bộ giác mạc.
Khi nào cần đi khám?
Nên khám chuyên khoa mắt nếu xuất hiện các dấu hiệu sau:
- Nhìn mờ kéo dài hoặc ngày càng nặng.
- Mắt thường xuyên chói sáng, thấy quầng sáng quanh đèn.
- Cảm giác cộm hoặc đau mắt.
- Thị lực buổi sáng mờ rõ rệt và lặp đi lặp lại nhiều ngày.
- Các triệu chứng xuất hiện đột ngột hoặc tiến triển nhanh.
Việc phát hiện sớm giúp theo dõi sát diễn tiến của bệnh và điều trị đúng thời điểm, hạn chế nguy cơ suy giảm thị lực lâu dài.
Bảo Bảo (Tổng hợp)
Miễn trừ trách nhiệm
Các bài viết của VnExpress có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.








